Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Estudiantes Rio Cuarto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Gonzalez
Mauro Abrahan Valiente
Siro Rosane
Martin Garnerone
Lucas Gonzalez Martinez
Ezequiel Forclaz
Javier Ferreira
Nicolas Talpone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Guillermo Soto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 43 | 7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergio Ojeda Uribe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Nicolas Talpone | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Matias Ruiz Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ