Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 13/08/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Altamira
0 - 1 Facundo Altamira
Bruno Javier Leyes Sosa
Elias Pereyra
Federico Rasmussen
Gonzalo Damian Abrego
Facundo Ardiles
Gaston Moreyra
0 - 2 Ederson Salomon Rodriguez Lima
Martin Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Leonel Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 5 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | DARIO SARMIENTO | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Brian Leizza | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 11 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 2 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 12 | 50% | 1 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 28 | Romeo Benítez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 21 | Elias Pereyra | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Martin Pino | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Vicente Poggi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Facundo Ardiles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 4 | Lucas Arce | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 6 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 11 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 37 | Martín Luciano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 41 | Facundo Altamira | Forward | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 36 | Daniel Barrea | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ