Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 10/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sheyko Studer
Lautaro Nicolas Rios
Lautaro Nicolas Rios
Federico Emanuel Milo
Luis Sequeira
Luis Sequeira
Luciano Gomez
Gonzalo Rios
Esteban Burgos
0 - 2 Sheyko Studer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Tomas Cavanagh | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 28 | Romeo Benítez | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 37 | Camilo Viganoni | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Forward | 3 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 40 | Ivan Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Ezequiel Centurion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 24 | Luis Sequeira | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 26 | Franco Agustin Romero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Lautaro Nicolas Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Sheyko Studer | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 23 | Mauricio Cardillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ