Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Lanus hôm nay ngày 12/03/2024 lúc 05:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marcelino Moreno
2 - 2 Walter Bou
Jonathan Torres
2 - 3 Braian Aguirre
Nery Domínguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Braian Aleman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 31 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 2 | 41 | 7.4 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.1 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 14 | Facundo Giacopuzzi | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 35 | Nahuel Genez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 4 | 2 | 64 | 6.2 | |
| 33 | Gonzalo Flores | Forward | 1 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 47 | 6.5 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Matias Espindola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Nery Domínguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 5 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 4 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 10 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 21 | Augusto Lotti | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 24 | Juan Cáceres | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 2 | 4 | 67 | 7.4 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Defender | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 80 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ