Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys hôm nay ngày 08/04/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Victor Cuesta
Victor Cuesta
Tomas Jacob
Alejo Montero
David Sotelo
Fernando David Cardozo Paniagua
0 - 2 Luciano Herrera
Gonzalo Maroni
Valentino Acuna
Lucas Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 53 | 7.2 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 1 | 53 | 7 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 18 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 26 | 7.6 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 32 | Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Angelo Martino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Alejo Montero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Tomas Jacob | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 21 | Luciano Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ