Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gaston Nicolas Martirena Torres
Nazareno Colombo
0 - 2 Adrian Martinez
Agustin Garcia
0 - 3 Maximiliano Salas
Bruno Zuculini
Roger Martinez
Juan Quintero
Santiago Sosa
0 - 4 Juan Quintero
David Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 90 | 7.1 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 3 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Kevin Lomonaco | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 60 | 5.6 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 38 | Tomas Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 78 | 6.2 | |
| 15 | Angelo Marchese | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 0 | 81 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Quintero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 36 | Bruno Zuculini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Adrian Martinez | Forward | 3 | 3 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 29 | 8 | |
| 10 | Roger Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Defender | 2 | 1 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Forward | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 35 | 8.2 | |
| 32 | Agustin Almendra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 7 | |
| 13 | Santiago Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 18 | Agustin Urzi | Forward | 2 | 1 | 4 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 53 | 8.2 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ