Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Zuculini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 28 | Gonzalo Nicolas Martinez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 8 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 28 | 7.3 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 4 | 40 | 8.6 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 26 | 8.7 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.3 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 55 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 22 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 9 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 18 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 21 | 5.7 | |
| 11 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 7 | 85 | 6.6 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 12 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 21 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 20 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ