Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay ngày 12/02/2025 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Federico Zaracho
Baltasar Gallego Rodriguez
Santiago Solari
Santiago Solari
Juan Ignacio Martin Nardoni
Gaston Nicolas Martirena Torres
Ramiro Degregorio
Luciano Vietto
Juan Ignacio Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 38 | 7.1 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 38 | 7.5 | |
| 20 | Hector Fertoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Martin Ortega | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 57 | 7 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 6 | 4 | 59 | 7.5 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 34 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 20 | German Conti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 6 | 75 | 7 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 63 | 74.12% | 1 | 1 | 106 | 7.3 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 9 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 54 | 76.06% | 0 | 1 | 81 | 6.6 | |
| 41 | Ramiro Degregorio | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ