Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 26/01/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Godoy
Alfredo Amarilla
Gabriel Diaz
Manuel Monaco
Pablo Javier Perez
Joaquin Gho
Lisandro Lopez
Diego Ezequiel Calcaterra
Facundo Ferreira Jussiei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Juan Sanchez Mino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 30 | Braian Aleman | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 14 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 4 | 57 | 7.3 | |
| 31 | Matías Tagliamonte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 2 | 20 | 7 | |
| 26 | Pablo Javier Adorno Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 24 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 7 | 0 | 65 | 7 | |
| 7 | Juan Cruz Esquivel | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 7.3 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 73 | 7.8 | |
| 2 | Augusto Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 5 | 68 | 7.7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 35 | Nahuel Genez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Flabian Londono | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Matias Espindola | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pablo Javier Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Fernando Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 6 | 44 | 7.4 | |
| 22 | Fernando Monetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 8 | Jose Agustin Mauri | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Lisandro Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 7 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 15 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 28 | Joaquin Gho | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 9 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 11 | Manuel Monaco | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Alfredo Amarilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ