Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atletico Tigre
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 23/06/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas David Pratto
Lenny Ivo Lobato Romanelli
1 - 1 Elías Cabrera
Gianluca Prestianni
Juan Mendez
Miguel Brizuela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.16 | |
| 23 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 10 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 1 | 0 | 75 | 6.59 | |
| 5 | Leonardo Sebastian Prediger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 62 | 7.56 | |
| 36 | Victor Cabrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 66 | 6.94 | |
| 13 | Lautaro Montoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 0 | 63 | 6.34 | |
| 15 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 17 | Lucas Blondel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 3 | 3 | 85 | 6.88 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 53 | 6.35 | |
| 18 | Blas Armoa | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 4 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 5 | 45 | 8.64 | |
| 27 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 24 | Martin Garay | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 28 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 2 | 66 | 8.2 | |
| 26 | Ezequiel Forclaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 6 | 54 | 7.75 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 2 | 4 | 69 | 6.26 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 3 | 50 | 7.24 | |
| 21 | Juan Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.63 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.58 | ||
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 48 | 26 | 54.17% | 3 | 1 | 72 | 6.34 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 40 | 7.71 | |
| 26 | Mateo Seoane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 62 | 6.51 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 4 | 25 | 6.35 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 33 | Elías Cabrera | 4 | 2 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 0 | 51 | 7.56 | ||
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 39 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ