Club Atletico Tigre
-0.25 0.96
+0.25 0.82
1.75 0.80
u 0.92
2.20
3.35
2.70
-0 0.96
+0 1.10
0.75 0.88
u 0.82
3.2
3.78
1.78
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atletico Tigre vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atletico Tigre vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atletico Tigre vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thiago Silvero
Lisandro Rodriguez Magallan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Federico Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 5 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 30 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 53 | 37 | 69.81% | 1 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 19 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 6 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 29 | Ignacio Russo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 9 | Jose David Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 20 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 3 | 8 | 6.7 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 4 | Valentin Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 29 | 7 | |
| 22 | Santiago Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 6 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Manuel Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 5 | 1 | 66 | 7 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 3 | 64 | 7 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 17 | Alex Veron | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 32 | Thiago Silvero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 5 | 2 | 73 | 5.9 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 26 | 61.9% | 3 | 0 | 63 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ