Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fernando Aurelio Roman Villalba
Axel Werner
Franco Leys
Facundo De La Vega
Natanael Guzman
Agustin Palavecino
Guillermo Enrique
Agustin Palavecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Alan Sosa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ