Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Banfield hôm nay ngày 18/03/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Adoryan
Facundo Sanguinetti
Alexis Maldonado
Santiago Esquivel
Agustin Alaniz
1 - 1 Tomas Adoryan
Santiago Esquivel
Ramiro Di Luciano
Gabriel Vega
Mauricio Roldan
Mathias de Ritis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 17 | 68% | 2 | 7 | 40 | 7.7 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 56 | 41 | 73.21% | 5 | 4 | 83 | 7.3 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 7 | 1 | 24 | 7 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 5 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Diego Diaz | Defender | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 6.3 | |
| 28 | Marcos Luis Arturia | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 70 | 7 | |
| 27 | Gabriel Vega | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 65 | 7.5 | |
| 40 | Paul Riveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 44 | 8 | |
| 18 | Mauricio Roldan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 5 | 3 | 73 | 6.5 | |
| 29 | Juan Iribarren | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ