Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Banfield hôm nay ngày 14/05/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Banfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Banfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian David Nunez Morales
Braian Galván
Matias Gonzalez
Yvo Nahuel Calleros Rebori
Ignacio Agustin Rodriguez
Alejandro Maciel
Bruno Christian Sepulveda
Marcos Echeverría
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 18 | 7.1 | |
| 77 | Adrian Balboa | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 22 | 6.6 | |
| 28 | Mauro Pitton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Bruno Pitton | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 34 | Franco Pardo | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 2 | 41 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Simon Rivero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 19 | Ezequiel Bonifacio | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Milton Gimenez | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ