Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs CA Platense hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Ariel Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 3 | 1 | 77 | 7 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 4 | 49 | 6.7 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Agustin Colazo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 15 | 6.1 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 8 | Nicolas Palavecino | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 2 | 75 | 7 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 13 | Valentin Fascendini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 7 | 64 | 7.8 | |
| 31 | Misael Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 15 | 60% | 4 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.1 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 9 | 67 | 8.3 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 16 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 67 | 7 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 6 | 58 | 7.2 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 1 | 2 | 53 | 7 | |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ