Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs CA Platense hôm nay ngày 20/02/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Marinelli
Lucas Agustin Ocampo Galvan
Carlos Gabriel Villalba
Mateo Pellegrino Casalanguila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Dante Campisi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 20 | Gabriel Alejandro Hachen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Luciano Ferreyra | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Lisandro Sebastian Montenegro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ