Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 29/07/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Ramos Mingo
Tomas Ortiz
Facundo Echevarria
Lautaro Fedele
Lautaro Vargas
Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Ricardo Solbes
Lautaro Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 1 | 69 | 7.35 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 60 | 7.18 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 5 | 60 | 6.73 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 42 | 7.82 | |
| 2 | Franco Calderon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 55 | 6.88 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 4 | 1 | 52 | 7.31 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 8 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 20 | Mateo Del Blanco | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 47 | 7.49 | ||
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 3 | 45 | 8.23 | |
| 17 | Joaquín Mosqueira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 4 | Lisandro Morales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Gonzalo Pablo Castellani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 61 | 6.21 | |
| 9 | Andres Lorenzo Rios | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 85 | 6.55 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 40 | 6.22 | |
| 26 | Dario Caceres | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 63 | 6.23 | |
| 39 | Tomas Ortiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 5.85 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 67 | 6.01 | |
| 20 | Federico Versaci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 36 | Facundo Echevarria | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 28 | Lautaro Fedele | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 37 | Ricardo Solbes | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | ||
| 13 | Esteban Lucero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 50 | 5.86 | |
| 33 | Alan Morinigo | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.21 | ||
| 31 | Thiago Schiavulli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 62 | 6.15 | |
| 35 | Benjamín Schamine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 49 | Lautaro Vargas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ