Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 02/02/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo Javier Correa Goal Disallowed
Gaston Benedetti Taffarel
Jose Ernesto Sosa
Franco Zapiola
Santiago Ascacibar
Luciano Lollo
Eric Meza
0 - 1 Santiago Ascacibar
Ezequiel Naya
Ezequiel Naya
Eric Meza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miguel Angel Torren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Dante Campisi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Joaquin Mosqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Alexis Manyoma | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 4 | Santiago Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ