Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Gimnasia Mendoza hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Gimnasia Mendoza tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Gimnasia Mendoza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Saavedra Card changed
Franco Saavedra
Matias Recalde
Agustin Ignacio Modica
Valentino Simoni
Tomas O Connor
Luciano Cingolani
Fermin Antonini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 64 | 7.4 | |
| 12 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 4 | Emiliano Alvarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Agustin Colazo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 21 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 7 | 0 | 81 | 8.4 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 69 | 7.9 | |
| 24 | Rafael Profini | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 73 | 8.3 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Maizon Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 5 | 72 | 7.7 | |
| 29 | Diego Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7.4 | |
| 46 | Santiago Grella | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 31 | Misael Aguirre | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 5 | 58 | 6.4 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 7 | Luciano Cingolani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 4.7 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 5 | 0 | 69 | 5 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 3 | Matias Recalde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 42 | Lautaro Carrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 5 | Nahuel Barboza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ