Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ederson Salomon Rodriguez Lima
Gaston Moreyra Goal awarded
Daniel Barrea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 33 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 14 | 45.16% | 6 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 3 | 74 | 8.1 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 20 | Simon Rivero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 10 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 31 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Pier Barrios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Juan Juan Cejas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 21 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Ederson Salomon Rodriguez Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 30 | Facundo Ardiles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 11 | Gaston Moreyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 36 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 50 | Juan Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Santino Andino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ