Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 14/02/2025 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francis Mac Allister
Stefano Moreyra
Franco Diaz
Matias Klimowicz
Matias Godoy
Jeremías Lázaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 48 | 7.4 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 0 | 42 | 7 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 5.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 22 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 56 | 7.2 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 9 | 53 | 7.6 | |
| 21 | Agustin Colazo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 26 | Juan Luduena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 41 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 6 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 6 | 69 | 7.9 | |
| 14 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 39 | 68.42% | 5 | 1 | 83 | 7.6 | |
| 11 | Damian Batallini | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 8 | Jonas Acevedo | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Matias Godoy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 34 | Stefano Moreyra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 27 | Alex Luna | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 30 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 32 | Jonathan Dellarossa | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 31 | Gonzalo Requena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 77 | Luca Klimowicz | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 16 | Jeremías Lázaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ