Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay ngày 18/03/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emiliano Insua
Gabriel Agustin Hauche
0 - 1 Maximiliano Samuel Romero
Jonathan Gomez
Oscar Opazo Lara
Jose Paolo Guerrero Gonzales
Nicolas Adrian Oroz
1 - 2 Matias Rojas
Tomas Aviles
Oscar Opazo Lara
1 - 3 Jose Paolo Guerrero Gonzales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Luciano Roman Aued | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.85 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 18 | 6.1 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.35 | |
| 9 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.88 | |
| 10 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 77 | Santiago Andres Mele Castanero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Emiliano Insua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 6.92 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.03 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 16 | Oscar Opazo Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 7.02 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 7.25 | |
| 10 | Matias Rojas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 3 | 21 | 6.79 | |
| 17 | Johan Carbonero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 34 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ