Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Atlético Unión
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay ngày 21/03/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Atlético Unión vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Atlético Unión vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Arias Card changed
Gabriel Arias
Facundo Cambeses
Juan Ignacio Rodriguez
0 - 1 Adrian Martinez
Adrian Balboa
Adrian Balboa
Maximiliano Salas
Facundo Mura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 6 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 22 | Francisco Gerometta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 5 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 4 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 9 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 29 | Diego Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 4.6 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 77 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 9 | 29.03% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 37 | 7.3 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 37 | 7.3 | |
| 16 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 35 | Santiago Quiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 38 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ