Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Anderlecht hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Leoni
Leander Dendoncker
Kasper Dolberg
Francis Amuzu
Majeed Ashimeru
Samuel Ikechukwu Edozie
Luis Vasquez
2 - 1 Jan-Carlo Simic
Mathias Zanka Jorgensen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 2 | 24 | 7.2 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 31 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 30 | 6.42 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 6.04 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 5.91 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 5.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ