Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Arsenal hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Noni Madueke
0 - 2 Noni Madueke
0 - 3 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Gabriel Jesus
Riccardo Calafiori
Christian Norgaard
Benjamin William White
Bukayo Saka
Ethan Nwaneri
Marli Salmon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 26 | 6.36 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 28 | 6.31 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 16 | Dani van den Heuvel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.31 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.81 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 47 | 6.88 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.67 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 50 | 7.9 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 1 | 38 | 8.88 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 55 | 7.66 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 40 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ