Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Aston Villa hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Aston Villa tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leon Bailey
Matthew Cash
Jacob Ramsey
Marco Asensio Willemsen
Boubacar Kamara
1 - 2 Brandon Mechele(OW)
1 - 3 Marco Asensio Willemsen
Lamare Bogarde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 5.93 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 69 | 6.12 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 2 | 105 | 6.18 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 2 | 76 | 7.89 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 46 | 6.64 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 5.94 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 0 | 92 | 5.95 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 61 | 6.48 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 62 | 5.94 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 65 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 36 | 6.21 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 2 | 72 | 6.67 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 52 | 6.79 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.95 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 41 | 6.92 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ