Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Waldemar Anton
Sehrou Guirassy
Felix Nmecha
Jamie Bynoe-Gittens
0 - 1 Jamie Bynoe-Gittens
Julian Ryerson
0 - 2 Jamie Bynoe-Gittens
Yan Bueno Couto
0 - 3 Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 8 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 83 | 79 | 95.18% | 3 | 0 | 93 | 7.5 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 70 | 7.5 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 113 | 112 | 99.12% | 1 | 0 | 123 | 7.9 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 2 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 54 | 7.5 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 64 | 7.7 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 55 | 8.2 | |
| 21 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 128 | 117 | 91.41% | 0 | 0 | 140 | 8 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 8.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ