Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Cercle Brugge hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Senna Miangue
Abdoul Ouattara
Felipe Augusto
Abu Francis
Kazeem Aderemi Olaigbe
Erick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 82 | 8 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 4 | 25 | 7.4 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 38 | 8.4 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 6 | 4 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 8.9 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 72 | 59 | 81.94% | 8 | 1 | 100 | 7.8 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 18 | Senna Miangue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 4 | 33 | 6.3 | |
| 30 | Bruno Goncalves de Jesus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 99 | Abdoul Ouattara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ