Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Cercle Brugge hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gary Magnee
Gary Magnee
Emmanuel Kakou Card changed
Emmanuel Kakou
Edgaras Utkus
Flavio Nazinho
Erick
Krys Kouassi
Krys Kouassi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 70 | 8.5 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 4 | 2 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 1 | 61 | 7.8 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 86 | 7.4 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 51 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 51 | 7 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 11 | Alan Minda | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Emmanuel Kakou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 41 | Krys Kouassi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ