Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Jeunesse Molenbeek hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Jeunesse Molenbeek tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Jeunesse Molenbeek hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Florent Sanchez Da Silva
Sada Diallo
Niklo Dailly
Makhtar Gueye
Xavier Mercier
Shuto ABE
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 7.76 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 23 | 7.42 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 8.12 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Theo Defourny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.83 | |
| 26 | Abner Felipe Souza de Almeida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 5 | Alexis De Sart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 49 | 6.34 | |
| 4 | Willian Klaus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 6 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 69 | Florent Sanchez Da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.88 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 27 | Rikelmi Valentim dos | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | ||
| 15 | Sada Diallo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ