Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs KAA Gent hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Emo Agbor
Matisse Samoise
Laurent Depoitre
Cederick Van Daele
Jens Petter Hauge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 3 | 31 | 6.82 | |
| 77 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 5 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 19 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 94 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.43 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 3 | 34 | 6.83 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 7.14 | |
| 25 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 19 | Malick Fofana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 20 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ