Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs KAA Gent hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ismael Kandouss
Bram Lagae
Omri Gandelman
Gift Emmanuel Orban
Noah Fadiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.72 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 27 | 7.1 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 23 | 7.06 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.01 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 8.3 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 30 | 5.53 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 34 | 6.01 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 25 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 11 | Hugo Cuypers | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 17 | 6.07 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 5.75 | |
| 5 | Ismael Kandouss | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 4.75 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 19 | Malick Fofana | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 23 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ