Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs KAS Eupen hôm nay ngày 23/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs KAS Eupen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs KAS Eupen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stef Peeters
Regan Charles-Cook
Loic Bessile
Smail Prevljak
Ibrahim Diakite
Isaac Christie-Davies
Rune Paeshuyse
Ibrahim Diakite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 26 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 7.93 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 8.37 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 38 | 7.13 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 7.96 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.52 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 3 | 1 | 35 | 7.22 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.98 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Stef Peeters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 23 | 5.59 | |
| 3 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.66 | |
| 10 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 4 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.57 | |
| 1 | Lennart Moser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0% | 0 | 0 | 18 | 5.59 | |
| 6 | Brandon Baiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.65 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 35 | Boris Lambert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 18 | 5.55 | |
| 25 | Djeidi Gassama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ