Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Kortrijk hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jonathan Afolabi
Isaak James Davies
Abdoulaye Sissako
1 - 2 Massimo Bruno
Sheyi Ojo
Mark Mampasi
Djibi Seck
Nayel Mehssatou
Sheyi Ojo
3 - 3 Djibi Seck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 76 | 64 | 84.21% | 1 | 4 | 98 | 8.06 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 39 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 4 | 2 | 59 | 7.5 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 2 | 1 | 0 | 87 | 84 | 96.55% | 0 | 3 | 95 | 7.45 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 77 | 7.06 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 7 | 3 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 0 | 75 | 7.25 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 3 | 69 | 61 | 88.41% | 11 | 1 | 99 | 6.74 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 3 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 4 | 1 | 3 | 68 | 55 | 80.88% | 8 | 3 | 89 | 6.79 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 84 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Massimo Bruno | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 15 | Kristiyan Malinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.86 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 41 | 7.47 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.57 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 9 | Jonathan Afolabi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 49 | 6.73 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 4 | Mark Mampasi | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 11 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 3 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 59 | 7.36 | |
| 76 | Djibi Seck | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ