Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs LaLouviere hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jerry Afriyie
Singa Joel Ito
Pape Moussa Fall
Sami Lahssaini
2 - 1 Jerry Afriyie
Nolan Gillot
2 - 2 Sami Lahssaini
2 - 3 Pape Moussa Fall
Jordi Liongola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 67 | 6.93 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7.72 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 28 | 7.63 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 5.71 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 16 | Dani van den Heuvel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 23 | 7.49 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 43 | 7.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 36 | 6.98 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 41 | 6.06 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 5.78 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ