Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Club Brugge vs LaLouviere, 02h45 ngày 17/01

Vòng 21
02:45 ngày 17/01/2026
Club Brugge 1
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (2 - 0)
LaLouviere
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
1.05
+1.5
0.83
O 2.75
0.84
U 2.75
1.04
1
1.40
X
4.80
2
7.50
Hiệp 1
-0.5
0.78
+0.5
1.06
O 1.25
1.05
U 1.25
0.77

VĐQG Bỉ » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs LaLouviere hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs LaLouviere

Club Brugge Club Brugge
Phút
LaLouviere LaLouviere
NORDIN JACKERS
Ra sân: Dani van den Heuvel
match change
19'
Romeo Vermant 1 - 0
Kiến tạo: Mamadou Diakhon
match goal
23'
Hugo Vetlesen 2 - 0
Kiến tạo: Christos Tzolis
match goal
29'
Joel Leandro Ordonez Guerrero Card changed match var
38'
Joel Leandro Ordonez Guerrero match red
39'
45'
match yellow.png Jerry Afriyie
45'
match yellow.png Singa Joel Ito
46'
match change Pape Moussa Fall
Ra sân: Mohammed Guindo
46'
match change Sami Lahssaini
Ra sân: Dario Benavides Fuentes
61'
match goal 2 - 1 Jerry Afriyie
Ludovit Reis
Ra sân: Christos Tzolis
match change
65'
Hugo Siquet
Ra sân: Kyriani Sabbe
match change
65'
66'
match change Nolan Gillot
Ra sân: Samuel Gueulette
Bjorn Meijer
Ra sân: Mamadou Diakhon
match change
72'
Nicolo Tresoldi
Ra sân: Romeo Vermant
match change
72'
81'
match goal 2 - 2 Sami Lahssaini
89'
match goal 2 - 3 Pape Moussa Fall
Kiến tạo: Jordi Liongola
90'
match yellow.png Jordi Liongola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS LaLouviere

Club Brugge Club Brugge
LaLouviere LaLouviere
11
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
9
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
21
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
9
19
 
Long pass
 
14
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
8
3
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
16
 
Đánh đầu thành công
 
16
2
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
13
16
 
Ném biên
 
16
456
 
Số đường chuyền
 
353
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
79
 
Pha tấn công
 
110
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.88
0.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.76
0.46
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.88
1.78
 
Cú sút trúng đích
 
2.56
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
12
 
Số quả tạt chính xác
 
34
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
40
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
NORDIN JACKERS
41
Hugo Siquet
7
Nicolo Tresoldi
6
Ludovit Reis
14
Bjorn Meijer
11
Cisse Sandra
84
Shandre Campbell
24
Vince Osuji
85
Tian Nai Koren
Club Brugge Club Brugge 4-3-3
3-4-1-2 LaLouviere LaLouviere
16
Heuvel
65
Seys
44
Mechele
4
Guerrero
64
Sabbe
8
Tzolis
25
Stankovi...
20
Vanaken
67
Diakhon
17
Vermant
10
Vetlesen
21
Peano
13
Maisonne...
99
Okou
25
Lamego
19
Fuentes
8
Gueulett...
5
Lutonda
11
Liongola
23
Ito
22
Afriyie
9
Guindo

Substitutes

15
Sami Lahssaini
3
Nolan Gillot
7
Pape Moussa Fall
1
Celestin De Schrevel
26
Mathis Riou
6
Alexis Beka Beka
98
Owen Maes
20
Noah Makembo-Ntemo
66
Mauricio Ndefe
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
NORDIN JACKERS 29
Hugo Siquet 41
Nicolo Tresoldi 7
Ludovit Reis 6
Bjorn Meijer 14
Cisse Sandra 11
Shandre Campbell 84
Vince Osuji 24
Tian Nai Koren 85
Club Brugge LaLouviere
15 Sami Lahssaini
3 Nolan Gillot
7 Pape Moussa Fall
1 Celestin De Schrevel
26 Mathis Riou
6 Alexis Beka Beka
98 Owen Maes
20 Noah Makembo-Ntemo
66 Mauricio Ndefe

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs LaLouviere

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2.67
10.67 Phạm lỗi 11.33
5.33 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.67
59.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.3
5.8 Sút trúng cầu môn 3.1
9.2 Phạm lỗi 8.1
5.2 Phạt góc 5.2
1.2 Thẻ vàng 1.6
59.8% Kiểm soát bóng 41.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (38trận)
Chủ Khách
LaLouviere (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
3
3
HT-H/FT-T
3
0
0
2
HT-B/FT-T
3
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
5
5
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
5
3
0
HT-B/FT-B
1
5
1
3

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Hans Vanaken Midfielder 1 1 1 50 48 96% 0 0 56 6.9
44 Brandon Mechele Defender 0 0 0 59 55 93.22% 0 0 67 6.93
29 NORDIN JACKERS Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 16 6.62
10 Hugo Vetlesen Midfielder 2 1 0 33 30 90.91% 0 0 43 7.72
8 Christos Tzolis Midfielder 1 1 2 26 22 84.62% 4 0 39 7.6
17 Romeo Vermant Forward 2 2 0 21 16 76.19% 0 3 28 7.63
64 Kyriani Sabbe Defender 0 0 0 20 14 70% 1 0 38 6.55
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 31 5.71
65 Joaquin Seys Defender 0 0 0 43 37 86.05% 0 0 53 6.81
16 Dani van den Heuvel Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6.38
67 Mamadou Diakhon Forward 1 0 1 16 11 68.75% 1 0 23 7.49
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 0 0 1 36 34 94.44% 1 1 43 7.11

LaLouviere LaLouviere
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Marcos Hernan Peano Thủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 0 29 6.72
15 Sami Lahssaini Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 14 6.3
5 Thierry Lutonda Defender 3 0 0 14 13 92.86% 3 0 36 6.98
11 Jordi Liongola Defender 0 0 1 19 14 73.68% 2 0 33 6.34
99 Yllan Okou Defender 0 0 0 37 35 94.59% 0 0 42 6.16
19 Dario Benavides Fuentes Defender 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 16 6.06
7 Pape Moussa Fall Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.08
13 Maxence Maisonneuve Defender 1 0 0 38 33 86.84% 1 0 41 6.06
22 Jerry Afriyie Forward 2 2 1 12 12 100% 0 1 23 7.18
23 Singa Joel Ito Midfielder 1 0 0 24 23 95.83% 2 0 35 5.99
9 Mohammed Guindo Forward 0 0 0 7 3 42.86% 0 1 12 5.78
8 Samuel Gueulette Midfielder 0 0 1 17 14 82.35% 1 2 28 6.5
25 Djibril Lamego Defender 0 0 1 26 22 84.62% 0 0 37 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ