Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Marseille hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Marseille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Murillo
Igor Paixao
Pierre-Emerick Aubameyang
Amine Gouiri
Bilal Nadir
Matthew ORiley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 16 | 7.78 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 25 | 7.15 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 7.59 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.22 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 4.95 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 39 | 5.94 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.67 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 40 | 6.39 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 2 | 53 | 6.23 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ