Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Club Brugge vs Marseille, 03h00 ngày 29/01

Vòng League Round
03:00 ngày 29/01/2026
Club Brugge
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (2 - 0)
Marseille
Địa điểm: Jan Breydelstadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.82
-0.25
1.08
O 3
1.00
U 3
0.88
1
2.60
X
3.30
2
2.63
Hiệp 1
+0
1.05
-0
0.85
O 1.25
1.04
U 1.25
0.84

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Marseille hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Marseille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Club Brugge vs Marseille

Club Brugge Club Brugge
Phút
Marseille Marseille
Mamadou Diakhon 1 - 0
Kiến tạo: Aleksandar Stankovic
match goal
4'
Romeo Vermant 2 - 0
Kiến tạo: Aleksandar Stankovic
match goal
11'
22'
match yellow.png Michael Murillo
46'
match change Igor Paixao
Ra sân: Hamed Junior Traore
Hans Vanaken match yellow.png
50'
53'
match change Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Michael Murillo
Christos Tzolis
Ra sân: Mamadou Diakhon
match change
69'
Jorne Spileers
Ra sân: Joel Leandro Ordonez Guerrero
match change
72'
Aleksandar Stankovic 3 - 0
Kiến tạo: Carlos Borges
match goal
79'
80'
match yellow.png Amine Gouiri
Hugo Vetlesen
Ra sân: Aleksandar Stankovic
match change
85'
Nicolo Tresoldi
Ra sân: Romeo Vermant
match change
85'
Hugo Siquet
Ra sân: Kyriani Sabbe
match change
85'
86'
match change Bilal Nadir
Ra sân: Amine Gouiri
87'
match change Matthew ORiley
Ra sân: Geoffrey Kondogbia

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Club Brugge VS Marseille

Club Brugge Club Brugge
Marseille Marseille
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
9
10
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
10
5
 
Sút Phạt
 
5
2
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
19
 
Đánh đầu
 
17
5
 
Cứu thua
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
9
6
 
Thử thách
 
7
10
 
Long pass
 
14
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
4
5
 
Substitution
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
3
5
 
Ném biên
 
10
196
 
Số đường chuyền
 
320
80%
 
Chuyền chính xác
 
89%
70
 
Pha tấn công
 
107
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
23
 
Số pha tranh chấp thành công
 
16
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.99
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.89
1.67
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.99
1.89
 
Cú sút trúng đích
 
1.25
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
10
 
Số quả tạt chính xác
 
25
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
35
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Hugo Siquet
58
Jorne Spileers
8
Christos Tzolis
7
Nicolo Tresoldi
10
Hugo Vetlesen
29
NORDIN JACKERS
11
Cisse Sandra
6
Ludovit Reis
14
Bjorn Meijer
84
Shandre Campbell
Club Brugge Club Brugge 4-2-3-1
4-2-3-1 Marseille Marseille
22
Mignolet
65
Seys
44
Mechele
4
Guerrero
64
Sabbe
15
Onyedika
25
Stankovi...
67
Diakhon
20
Vanaken
9
Borges
17
Vermant
1
Rulli
62
Murillo
5
Balerdi
21
Aguerd
32
Medina
19
Kondogbi...
23
Hojbjerg
10
Greenwoo...
20
Traore
22
Weah
9
Gouiri

Substitutes

14
Igor Paixao
17
Matthew ORiley
26
Bilal Nadir
97
Pierre-Emerick Aubameyang
40
Jelle Van Neck
18
Arthur Vermeeren
50
Darryl Bakola
12
Jeffrey de Lange
8
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
4
Conrad Egan-Riley
Đội hình dự bị
Club Brugge Club Brugge
Hugo Siquet 41
Jorne Spileers 58
Christos Tzolis 8
Nicolo Tresoldi 7
Hugo Vetlesen 10
NORDIN JACKERS 29
Cisse Sandra 11
Ludovit Reis 6
Bjorn Meijer 14
Shandre Campbell 84
Club Brugge Marseille
14 Igor Paixao
17 Matthew ORiley
26 Bilal Nadir
97 Pierre-Emerick Aubameyang
40 Jelle Van Neck
18 Arthur Vermeeren
50 Darryl Bakola
12 Jeffrey de Lange
8 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
4 Conrad Egan-Riley

Dữ liệu đội bóng:Club Brugge vs Marseille

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
10.67 Phạm lỗi 14.33
5.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 3.33
59.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 3
1.7 Bàn thua 1.5
5.8 Sút trúng cầu môn 7.1
9.2 Phạm lỗi 13
5.2 Phạt góc 6
1.2 Thẻ vàng 1.9
59.8% Kiểm soát bóng 58.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Club Brugge (38trận)
Chủ Khách
Marseille (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
7
2
HT-H/FT-T
3
0
2
4
HT-B/FT-T
3
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
5
1
2
HT-B/FT-B
1
5
2
6

Club Brugge Club Brugge
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Simon Mignolet Thủ môn 0 0 0 28 14 50% 0 0 40 7.57
20 Hans Vanaken Midfielder 0 0 0 30 24 80% 0 1 34 6.62
44 Brandon Mechele Defender 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 31 6.96
17 Romeo Vermant Forward 2 1 1 10 4 40% 0 3 16 7.78
15 Raphael Onyedika Midfielder 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 30 7
64 Kyriani Sabbe Defender 1 0 0 21 16 76.19% 1 0 33 6.7
9 Carlos Borges Forward 0 0 2 13 11 84.62% 3 0 23 6.49
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero Defender 0 0 0 32 28 87.5% 0 0 41 6.81
65 Joaquin Seys Defender 0 0 0 13 11 84.62% 1 1 25 7.15
67 Mamadou Diakhon Forward 2 2 1 7 6 85.71% 2 0 19 7.59
25 Aleksandar Stankovic Midfielder 2 0 2 18 15 83.33% 1 0 26 7.88

Marseille Marseille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Geoffrey Kondogbia Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 40 35 87.5% 0 1 49 6.22
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 38 35 92.11% 0 0 42 6.19
1 Geronimo Rulli Thủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 0 29 4.95
62 Michael Murillo Hậu vệ cánh phải 0 0 3 24 23 95.83% 2 0 39 5.94
32 Facundo Medina Trung vệ 0 0 0 40 38 95% 1 0 52 6.14
9 Amine Gouiri Tiền đạo cắm 0 0 1 14 10 71.43% 0 0 26 5.63
20 Hamed Junior Traore Cánh trái 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 26 5.67
10 Mason Greenwood Cánh phải 5 3 0 26 23 88.46% 2 0 40 6.39
22 Timothy Weah Cánh phải 1 1 1 29 24 82.76% 0 0 40 6.46
21 Naif Aguerd Trung vệ 0 0 0 49 46 93.88% 0 1 55 6.25
5 Leonardo Balerdi Trung vệ 0 0 0 46 41 89.13% 1 2 53 6.23
14 Igor Paixao Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ