Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tolu Arokodare
Eduard Sobol
Ken Nkuba
Andi Zeqiri
Ibrahima Sory Bangoura
Christopher Bonsu Baah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 60 | 7.1 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 6 | 88 | 8.2 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 1 | 61 | 8.1 | |
| 62 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 1 | 1 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 0 | 74 | 7.9 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 4 | 1 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 4 | 58 | 7.8 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 2 | 2 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 40 | 8.3 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 82 | 7.4 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 22 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 5 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | ||
| 70 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 19 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 27 | Ken Nkuba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 2 | 1 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 90 | Christopher Bonsu Baah | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ