Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrik Hrosovsky
0 - 1 Bilal El Khannouss
Tolu Arokodare
Aziz Ouattara Mohammed
Anouar Ait El Hadj
Christopher Bonsu Baah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 26 | 6.16 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.06 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 6.49 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Forward | 4 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 37 | 8.06 | |
| 5 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 23 | Daniel Munoz | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.95 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.93 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 7.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ