Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày 27/07/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oh Hyun Gyu
Yira Sor
Tolu Arokodare
Bryan Heynen
Daan Heymans
Ken Nkuba
Ibrahima Sory Bangoura
Mujaid Sadick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 58 | Jorne Spileers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.7 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ