Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Racing Genk hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mujaid Sadick
Tolu Arokodare
Ibrahima Sory Bangoura
Konstantinos Karetsas
Oh Hyun Gyu
Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Luca Oyen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 12 | 6.32 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 14 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 23 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 56 | 7.08 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ