Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 13/08/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Red Bull Salzburg tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jacob Rasmussen
0 - 2 Edmund Baidoo
Petar Ratkov
Adam Daghim
Kerim Alajbegovic
Jannik Schuster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 4 | 78 | 7.3 | |
| 6 | Ludovit Reis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 7 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 5 | 3 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 2 | 52 | 8.2 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 3 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 8.5 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 2 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 83 | 7.3 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 5 | 76 | 7.8 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ