Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Royal Antwerp hôm nay ngày 18/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Odoi
Mahamadou Doumbia
Anthony Valencia
Christopher Scott
Jairo Riedewald
Denis Odoi
Zeno Van Den Bosch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 7.9 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 10 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 51 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 6 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ