Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Saint Gilloise hôm nay ngày 14/05/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Henok Teklab
Alessio Castro Montes
Dennis Eckert
Loic Lapoussin
Noah Sadiki
2 - 2 Koki Machida
Christian Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Defender | 2 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 69 | 7.33 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 48 | 7.22 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 6 | 61 | 7.14 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 39 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 76 | 6.46 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.58 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 8.16 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 6 | 65 | 48 | 73.85% | 11 | 0 | 100 | 7.89 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 4 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 3 | 37 | 6.33 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 3 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 46 | 7.87 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 6.16 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 19 | 7.04 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 77 | 7.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 7.03 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 56 | 6.67 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 41 | 6.31 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 52 | 6.58 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 9 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.17 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 4 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 58 | 6.09 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 44 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ