Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Seraing United hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Seraing United tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Seraing United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lepoint Christophe
Vagner Jose Dias Goncalves
Morgan Poaty
Valentin Guillaume
Fabrice Sambu Mansoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 26 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 75 | 7.93 | |
| 77 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 7 | 0 | 99 | 7.85 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 40 | 6.69 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 6 | 96 | 8.58 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 7.06 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 5 | 2 | 6 | 53 | 44 | 83.02% | 15 | 0 | 91 | 7.98 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 7.83 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 9 | 1 | 81 | 7.14 | |
| 76 | Romeo Vermant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 98 | 7.93 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 7.08 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 1 | 1 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 84 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lepoint Christophe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 8 | Gerald Kilota | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 21 | Fabrice Sambu Mansoni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 7 | Vagner Jose Dias Goncalves | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 18 | 6.49 | |
| 18 | Morgan Poaty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 20 | Aboubacar Kle Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 10 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 33 | 5.87 | |
| 4 | Marvin Tshibuabua | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 62 | 6.44 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 2 | 61 | 8.1 | |
| 14 | Valentin Guillaume | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 5 | Steve Regis Mvoue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 99 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 45 | 6.84 | |
| 6 | Mathieu Cachbach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 27 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 5 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 70 | Noah Solheid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ