Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Sporting CP hôm nay ngày 11/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Sporting CP tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Geny Catamo
Maximiliano Araujo Penalty cancelled
Viktor Gyokeres
Jeremiah St. Juste
Jeremiah St. Juste
Maximiliano Araujo
Ricardo Esgaio Souza
Morten Hjulmand
Conrad Harder Weibel Schandorf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.46 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 55 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jeremiah St. Juste | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 58 | 5.97 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 6.43 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 38 | 5.96 | |
| 1 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.77 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 52 | 5.94 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 52 | Joao Simoes | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 29 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ