Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Standard Liege hôm nay ngày 12/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stipe Perica
Merveille Bokadi
Cihan Canak
Filippo Melegoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 26 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.65 | |
| 77 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 94 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Noe Dussenne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.92 | |
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 8 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 14 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 11 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.87 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 10 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ