Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Westerlo hôm nay ngày 25/09/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josimar Alcocer
1 - 2 Nacho Ferri
Griffin Yow
3 - 3 Nacho Ferri
Allahyar Sayyadmanesh
3 - 4 Isa Sakamoto
Adedire Mebude
Thomas Van den Keybus
Emin Bayram
Mathias Fixelles
Kyan Vaesen
Tuur Rommens
4 - 5 Emin Bayram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 98 | 87 | 88.78% | 1 | 2 | 115 | 8.6 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 7 | 75 | 7.3 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 0 | 74 | 6.5 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 62 | Lynnt Audoor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 60 | 6.1 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 53 | 7.6 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 5 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 9 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 3 | 1 | 91 | 6.7 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 1 | 0 | 0 | 101 | 97 | 96.04% | 0 | 2 | 111 | 6.3 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 70 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 19 | Mathias Fixelles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 5 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 18 | 7 | |
| 14 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 31 | 5.6 | |
| 11 | Adedire Mebude | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 0 | 77 | 5.9 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 90 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 23 | 8.6 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ