Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Brugge
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Brugge vs Westerlo hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Brugge vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Brugge vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Allahyar Sayyadmanesh No penalty (VAR xác nhận)
2 - 1 Griffin Yow
2 - 2 Luka Vuskovic
3 - 3 Alfie Devine
Alfie Devine Goal awarded
Adedire Mebude
Thomas Van den Keybus
Dogucan Haspolat
Griffin Yow
Muhammed Gumuskaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 48 | 7.17 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 65 | 6.58 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 1 | 105 | 7.12 | |
| 19 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 7.42 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 2 | Zaid Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 67 | 6.58 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 60 | 7.64 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 7.71 | |
| 30 | Ardon Jashari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 3 | 0 | 83 | 7.03 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 79 | 6.36 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 90 | 90.91% | 0 | 0 | 105 | 6.14 | |
| 68 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Koen VanLangendonck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 7.56 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 10 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 36 | 7.19 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 11 | Muhammed Gumuskaya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 18 | Griffin Yow | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 8 | |
| 40 | Emin Bayram | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 70 | 6.26 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 10 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 47 | Adedire Mebude | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 2 | 60 | 6.56 | |
| 5 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 2 | 43 | 7.36 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 60 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ