Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Guabira
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Guabira vs Oriente Petrolero hôm nay ngày 01/11/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Guabira vs Oriente Petrolero tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Guabira vs Oriente Petrolero hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Diez
Diego Bejarano Ibanez
Fabio Vargas
Diego Daniel Barreto Caceres
Daniel Rojas Cespedes
Miguel Villarroel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Juan Montenegro | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 16 | Ronny Fernando Montero Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Jorge Lovera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Fran Geral Supayabe Alpiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Milciades Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Gustavo Peredo Ortiz | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 14 | Julio Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 40 | 7 | |
| 12 | Manuel Ferrel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Jhon Velasco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Rodrigo Vasquez | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | ||
| 99 | Pedro | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Gilbert Alvarez Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 10 | Victor Hugo Dorrego Coito | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Carlos Enrique Anez Oliva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Jhon Garcia Sossa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 24 | Kevin Salvatierra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 15 | FRANZ GONZALES MEJIA | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 4 | Dieguito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Sebastian Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 47 | Sebastián Ramírez | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | ||
| 1 | Alejandro Torrez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 36 | Roberto Diez | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ