Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Club Leon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Club Leon vs Atletico San Luis hôm nay ngày 14/07/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Club Leon vs Atletico San Luis tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Club Leon vs Atletico San Luis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yan Phillipe Goal cancelled
Juan Manuel Sanabria
Yan Phillipe
Benjamin Ignacio Galdames Millan
Oscar Macias
Luis Ronaldo Najera Reyna
0 - 1 Rodrigo Dourado Cunha
Mateo Klimowicz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Jaine Steven Barreiro Solis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 24 | Carlos Cisneros | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 7 | Ivan Jared Moreno Fuguemann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 5 | 74 | 7.8 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 14 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 31 | Sebastian Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 64 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 4 | 61 | 7.3 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 7.1 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 4 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 5 | 1 | 85 | 8 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ